Omar Fathi
#22

Omar Fathi

Haras El Hodood Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 13/07/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
34
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

58 Tốc độ 42 Sút 76 Chuyền 70 Rê bóng 48 Phòng ngự 57 Thể lực 59 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
950Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận1.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Haras El Hodood 2024 - Nay
  • El Mokawloon El Arab 2022 - 2024
  • Modern Sport FC 2021 - 2022
  • Enppi 2021 - 2021
  • El Mokawloon El Arab 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủOmar Fathi
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh13/07/1992
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Haras El Hodood04/10/2024
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu20
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu950
Sút20
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền287
Chuyền chính xác212
Chuyền quyết định11
Rê bóng22
Rê bóng thành công10
Tắc bóng9
Cắt bóng6
Phá bóng5
Tranh chấp100
Thắng tranh chấp46
Không chiến thắng9
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi18
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
  • Haras El Hodood
    10/2024 → Hiện tại
  • El Mokawloon El Arab
    09/2022 → 10/2024
  • Modern Sport FC
    09/2021 → 09/2022
  • Enppi
    08/2021 → 09/2021
  • El Mokawloon El Arab
    01/2021 → 08/2021
  • Enppi
    01/2019 → 01/2021
  • Ismaily SC
    07/2018 → 01/2019
  • Pyramids FC
    01/2018 → 07/2018
  • Nogoom El Mostakbal
    08/2015 → 01/2018
  • Zamalek SC U21
    06/2012 → 08/2015

Chưa có danh hiệu.