#9
Amr Gamal
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
03/08/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.81 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
35
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
416Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích30%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Haras El Hodood 2024 - Nay
- Pharco 2021 - 2024
- Al Ahly FC 2021 - 2021
- Tala'ea El Gaish 2019 - 2021
- Al Ahly FC 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủAmr Gamal
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh03/08/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Haras El Hodood04/10/2024
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
3
Egyptian champion
2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
2
Egyptian Super Cup Winner
2015-2016, 2014-2015
1
Finnish champion
2018
1
South African cup winner
2017-2018
1
Egyptian cup winner
2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2014
Trận đấu18
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu416
Sút10
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền100
Chuyền chính xác74
Chuyền quyết định3
Rê bóng7
Rê bóng thành công1
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp70
Thắng tranh chấp28
Không chiến thắng12
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi11
Việt vị5
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Haras El Hodood
-
Pharco
-
Al Ahly FC
-
Tala'ea El Gaish
-
Al Ahly FC
-
HJK Helsinki
-
Al Ahly FC
-
Bidvest Wits
-
Al Ahly FC
3
Egyptian champion
2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
2
Egyptian Super Cup Winner
2015-2016, 2014-2015
1
Finnish champion
2018
1
South African cup winner
2017-2018
1
Egyptian cup winner
2016-2017
1
FIFA Club World Cup participant
2014
1
CAF Confederation Cup winner
2013-2014
1
CAF Super Cup Winner
2013-2014
1
CAF Champions League winner
2012-2013
