#9
Franck Boli
Wadi Degla SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
CIV
CIV Ngày sinh
07/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.80 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
700K €
32
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Wadi Degla SC 2025 - Nay
- Free player 2025 - 2025
- Atletico San Luis 2024 - 2025
- Portland Timbers 2023 - 2024
- Ferencvarosi TC 2019 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủFranck Boli
- Quốc tịchCIV
- Ngày sinh07/12/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Wadi Degla SC19/08/2025
- Giá trị thị trường700K €
Thành tích nổi bật
4
Hungarian champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
1
Hungarian cup winner
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
1
Top scorer
2018
1
Promotion to 1st league
2012-2013
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền5
Chuyền chính xác4
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Wadi Degla SC
-
Free player
-
Atletico San Luis
-
Portland Timbers
-
Ferencvarosi TC
-
Stabaek
-
Liaoning FC(1995-2020)
-
Aalesund FK
-
Liaoning FC(1995-2020)
-
Stabaek
4
Hungarian champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
1
Hungarian cup winner
2021-2022
1
Champions League participant
2020-2021
1
Top scorer
2018
1
Promotion to 1st league
2012-2013
