Islam Gaber
#20

Islam Gaber

El Mokawloon El Arab Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 01/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
30
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 41 Sút 75 Chuyền 55 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
129Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận1.5
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích67%
  • Phạm lỗi / trận1.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • El Mokawloon El Arab 2025 - Nay
  • Smouha SC 2023 - 2025
  • Bank El Ahly 2022 - 2023
  • Zamalek SC 2019 - 2022
  • Misr Lel Makkasa 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIslam Gaber
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh01/05/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập El Mokawloon El Arab16/07/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu129
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền38
Chuyền chính xác32
Chuyền quyết định1
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp12
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng0
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • El Mokawloon El Arab
    07/2025 → Hiện tại
  • Smouha SC
    08/2023 → 07/2025
  • Bank El Ahly
    09/2022 → 08/2023 520K €
  • Zamalek SC
    07/2019 → 09/2022
  • Misr Lel Makkasa
    06/2019 → 07/2019
  • El Dakhlia SC
    07/2018 → 06/2019
  • Misr Lel Makkasa
    07/2017 → 07/2018

Chưa có danh hiệu.