#26
Mahmoud Abdul Aati Dunga
Ittihad Alexandria SC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
02/12/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
26
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
10Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Ittihad Alexandria SC 2026 - Nay
- Pyramids FC 2022 - 2026
- Ismaily SC 2019 - 2022
- Zamalek SC 2019 - 2019
- Ismaily SC 2019 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủMahmoud Abdul Aati Dunga
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh02/12/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Ittihad Alexandria SC08/01/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
4
Egyptian cup winner
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016
1
FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2024-2025
1
Egyptian Super Cup Winner
2016-2017
Trận đấu10
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu10
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền14
Chuyền chính xác12
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Ittihad Alexandria SC
-
Pyramids FC
-
Ismaily SC
-
Zamalek SC
-
Ismaily SC
-
Zamalek SC
-
Misr Lel Makkasa
-
Nogoom El Mostakbal
-
Svetkavitsa
4
Egyptian cup winner
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016
1
FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2024-2025
1
Egyptian Super Cup Winner
2016-2017
