Marcos canga
#8

Marcos canga

AD Nueve de Octubre Ecuadorian Campeonato Serie B
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 10/12/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 400K €
38
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • LDU de Portoviejo 2024 - Nay
  • Manta FC 2023 - 2024
  • AD Nueve de Octubre 2022 - 2023
  • Orense SC 2020 - 2022
  • Independiente del Valle 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarcos canga
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh10/12/1988
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập AD Nueve de Octubre16/02/2024
  • Giá trị thị trường400K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • LDU de Portoviejo
    02/2024 → Hiện tại
  • Manta FC
    01/2023 → 02/2024
  • AD Nueve de Octubre
    01/2022 → 01/2023
  • Orense SC
    01/2020 → 01/2022
  • Independiente del Valle
    12/2019 → 01/2020
  • Guayaquil City
    12/2018 → 12/2019
  • Independiente del Valle
    01/2018 → 12/2018
  • Delfin SC
    02/2014 → 01/2018
  • CD Juventud Minera
    12/2013 → 02/2014
  • Delfin SC
    04/2013 → 12/2013
  • CD Juventud Minera
    05/2012 → 04/2013
  • CD El Nacional B
    12/2011 → 05/2012
  • CD Municipal Cañar
    07/2011 → 12/2011
  • CD El Nacional B
    07/2010 → 07/2011
  • Esmeraldas SC
    01/2010 → 07/2010
  • SD Municipal
    04/2009 → 01/2010
  • Esmeraldas SC
    04/2008 → 04/2009
  • Liceo Cristiano de Guayaquil (Guayaquil)
    04/2007 → 04/2008
  • Club Tácito Ortiz Urriola (Esmeraldas)
    04/2006 → 04/2007

Chưa có danh hiệu.