#23
Mille Gejl Jensen
HB Koge Woman's(w)
Danish Elitedivisionen
Quốc tịch
DEN
DEN Ngày sinh
23/09/1999 (26 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
50K €
26
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
221Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- North Carolina Courage Women 2023 - Nay
- BK Hacken Women 2021 - 2023
- Brondby IF Women 2018 - 2021
- Kolding BK Women 2015 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủMille Gejl Jensen
- Quốc tịchDEN
- Ngày sinh23/09/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập HB Koge Woman's(w)20/01/2023
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
3
Kvindeliga winner
2025-2026, 2019-2020, 2018-2019
3
Women's Cup runner-up
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
2
Damallsvenskan runner-up
2022, 2021
2
Kvindeliga runner-up
2020-2021, 2019-2020
1
Denmark Women's Cup Champion
2025-2026
1
NWSL Challenge Cup winner
2023
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu221
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
North Carolina Courage Women
-
BK Hacken Women
-
Brondby IF Women
-
Kolding BK Women
3
Kvindeliga winner
2025-2026, 2019-2020, 2018-2019
3
Women's Cup runner-up
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018
2
Damallsvenskan runner-up
2022, 2021
2
Kvindeliga runner-up
2020-2021, 2019-2020
1
Denmark Women's Cup Champion
2025-2026
1
NWSL Challenge Cup winner
2023
1
Svenska Cupen Women runner-up
2021-2022
