#10
Mohamed Elyounoussi
Quốc tịch
—
Ngày sinh
04/08/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Rê bóng
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
7Bàn thắng
9Kiến tạo
2,426Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.23
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận2.5
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích34%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Elyounoussi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh04/08/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Champions League participant
2025-2026, 2023-2024, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
4
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2015-2016, 2014-2015
1
Conference League participant
2024-2025
1
Danish champion
2024-2025
1
Danish Cup Winner
2024-2025
1
Scottish champion
2019-2020
Trận đấu31
Đá chính26
Bàn thắng7
Phạt đền0
Kiến tạo9
Phút thi đấu2,426
Sút77
Sút trúng đích26
Cơ hội lớn tạo ra8
Cơ hội lớn bỏ lỡ7
Đường chuyền994
Chuyền chính xác760
Chuyền quyết định57
Rê bóng53
Rê bóng thành công20
Tắc bóng47
Cắt bóng7
Phá bóng13
Tranh chấp311
Thắng tranh chấp151
Không chiến thắng38
Phạm lỗi38
Bị phạm lỗi46
Việt vị4
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Champions League participant
2025-2026, 2023-2024, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016
4
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2015-2016, 2014-2015
1
Conference League participant
2024-2025
1
Danish champion
2024-2025
1
Danish Cup Winner
2024-2025
1
Scottish champion
2019-2020
1
Scottish cup winner
2019-2020
1
Scottish league cup winner
2019-2020
1
TM-Player of the season
2017
1
Swiss champion
2016-2017
1
Swiss cup winner
2016-2017
1
Norwegian champion
2014
1
Norwegian cup winner
2014
1
Promotion to 1st league
2011-2012
