#23
Amir Richardson
Quốc tịch
—
Ngày sinh
24/01/2002 (25 tuổi)
Chiều cao
1.97 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
25
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
192Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAmir Richardson
- Quốc tịch—
- Ngày sinh24/01/2002
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Africa Cup participant
2024
1
Olympic Games: 3rd Place
2024
1
Olympics participant
2023-2024
1
Under-23 Africa Cup winner
2023
1
French 2nd tier champion
2022-2023
Trận đấu6
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu192
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền91
Chuyền chính xác66
Chuyền quyết định1
Rê bóng9
Rê bóng thành công6
Tắc bóng10
Cắt bóng7
Phá bóng2
Tranh chấp44
Thắng tranh chấp22
Không chiến thắng2
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Conference League participant
2025-2026, 2024-2025
1
Africa Cup participant
2024
1
Olympic Games: 3rd Place
2024
1
Olympics participant
2023-2024
1
Under-23 Africa Cup winner
2023
1
French 2nd tier champion
2022-2023
1
Promotion to 1st league
2022-2023
