Bernardo Frizoni
#16

Bernardo Frizoni

SK Motorlet Praha Czech Third League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 12/03/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 210K €
36
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
219Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SK Motorlet Praha 2023 - Nay
  • FK Chlumec nad Cidlinou 2022 - 2023
  • TJ Sokol Lom 2022 - 2022
  • TJ Slavoj Myto 2020 - 2022
  • FK Graffin Vlasim 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủBernardo Frizoni
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh12/03/1990
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập SK Motorlet Praha30/03/2023
  • Giá trị thị trường210K €
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu219
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SK Motorlet Praha
    03/2023 → Hiện tại
  • FK Chlumec nad Cidlinou
    08/2022 → 03/2023
  • TJ Sokol Lom
    03/2022 → 08/2022
  • TJ Slavoj Myto
    08/2020 → 03/2022
  • FK Graffin Vlasim
    03/2020 → 08/2020
  • SHB Da Nang FC
    07/2019 → 03/2020
  • Viktoria Zizkov
    01/2019 → 07/2019
  • Hapoel Ashkelon
    08/2018 → 01/2019
  • SC Olympia Radotin
    07/2017 → 08/2018
  • Bohemians1905 B
    02/2017 → 07/2017
  • FK Graffin Vlasim
    02/2016 → 02/2017
  • Sport Podbrezova
    06/2015 → 02/2016
  • Pápai Perutz FC
    07/2014 → 06/2015
  • Zalaegerszegi TE
    08/2012 → 07/2014
  • Diosgyor VTK
    01/2012 → 08/2012
  • FK BODVA Moldava nad Bodvou (- 2017)
    12/2010 → 01/2012
  • Barcsi SC
    06/2010 → 12/2010
  • Budapest Honvéd-MFA U19
    01/2009 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.