Kevin Zsigmond
#32

Kevin Zsigmond

Teplice B Czech Third League
Quốc tịch SVK
Ngày sinh 15/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 10K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
32
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
939Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SK 1923 Gabcikovo 2025 - Nay
  • Teplice B 2024 - 2025
  • Teplice B 2024 - 2024
  • SK 1923 Gabcikovo 2020 - 2024
  • SK 1923 Gabcikovo 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKevin Zsigmond
  • Quốc tịchSVK
  • Ngày sinh15/03/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Teplice B01/07/2025
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu23
Đá chính14
Bàn thắng5
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu939
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SK 1923 Gabcikovo
    07/2025 → Hiện tại
  • Teplice B
    07/2024 → 07/2025
  • Teplice B
    07/2024 → 07/2024
  • SK 1923 Gabcikovo
    08/2020 → 07/2024
  • SK 1923 Gabcikovo
    08/2020 → 08/2020
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2020 → 08/2020
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2020 → 06/2020
  • Slavoj Trebisov
    07/2019 → 06/2020
  • Slavoj Trebisov
    07/2019 → 07/2019
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2019 → 07/2019
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2019 → 06/2019
  • SK 1923 Gabcikovo
    08/2018 → 06/2019
  • SK 1923 Gabcikovo
    08/2018 → 08/2018
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2018 → 08/2018
  • DAC Dunajska Streda B
    06/2018 → 06/2018
  • MTE Mosonmagyarovar
    07/2017 → 06/2018
  • MTE Mosonmagyarovar
    06/2017 → 07/2017

Chưa có danh hiệu.