#21
David Douděra
SK Slavia Praha
Czech Chance Liga
Quốc tịch
CZE
CZE Ngày sinh
31/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.5M €
28
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
1Bàn thắng
4Kiến tạo
1,523Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác71%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích24%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Slavia Praha 2022 - Nay
- Mlada Boleslav 2019 - 2022
- Dukla Prague 2017 - 2019
- Dukla Praha B 2017 - 2017
- Dukla Praha U19 2015 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủDavid Douděra
- Quốc tịchCZE
- Ngày sinh31/05/1998
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập SK Slavia Praha30/06/2022
- Giá trị thị trường3.5M €
Thành tích nổi bật
2
Czech champion
2025-2026, 2024-2025
2
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Champions League participant
2025-2026
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Czech cup winner
2022-2023
Trận đấu24
Đá chính18
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,523
Sút25
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền554
Chuyền chính xác393
Chuyền quyết định35
Rê bóng13
Rê bóng thành công6
Tắc bóng21
Cắt bóng24
Phá bóng19
Tranh chấp110
Thắng tranh chấp58
Không chiến thắng10
Phạm lỗi21
Bị phạm lỗi21
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ1
-
Slavia Praha
-
Mlada Boleslav
-
Dukla Prague
-
Dukla Praha B
-
Dukla Praha U19
-
FK Dukla Prague U17
-
FK Meteor Prague Youth
2
Czech champion
2025-2026, 2024-2025
2
Europa League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Champions League participant
2025-2026
1
Euro participant
2024
1
Conference League participant
2022-2023
1
Czech cup winner
2022-2023
