#16
Vladimír Darida
Quốc tịch
—
Ngày sinh
08/08/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
35
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
11Bàn thắng
4Kiến tạo
2,773Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.34
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận1.9
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủVladimír Darida
- Quốc tịch—
- Ngày sinh08/08/1990
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2017-2018, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
3
Euro participant
2021, 2016, 2012
2
Czech champion
2012-2013, 2010-2011
1
Footballer of the Year
2017
1
Champions League participant
2011-2012
Trận đấu32
Đá chính32
Bàn thắng11
Phạt đền2
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,773
Sút60
Sút trúng đích26
Cơ hội lớn tạo ra8
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1431
Chuyền chính xác1132
Chuyền quyết định36
Rê bóng30
Rê bóng thành công16
Tắc bóng69
Cắt bóng36
Phá bóng39
Tranh chấp311
Thắng tranh chấp172
Không chiến thắng34
Phạm lỗi32
Bị phạm lỗi55
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Europa League participant
2017-2018, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
3
Euro participant
2021, 2016, 2012
2
Czech champion
2012-2013, 2010-2011
1
Footballer of the Year
2017
1
Champions League participant
2011-2012
