panagiotis panagiotou
#1

panagiotis panagiotou

Quốc tịch CYP
Ngày sinh 30/04/1997 (30 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K €
30
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,440Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Enosis Neon Paralimniou 2024 - Nay
  • Othellos Athienou 2023 - 2024
  • Enosis Neon Paralimniou 2022 - 2023
  • PAEEK Kyrenia 2021 - 2022
  • Alki Oroklini 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủpanagiotis panagiotou
  • Quốc tịchCYP
  • Ngày sinh30/04/1997
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Enosis Neon Paralimniou30/06/2024
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

2
Cypriot cup winner
2016-2017, 2015-2016
Trận đấu29
Đá chính16
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,440
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Enosis Neon Paralimniou
    06/2024 → Hiện tại
  • Othellos Athienou
    06/2023 → 06/2024
  • Enosis Neon Paralimniou
    06/2022 → 06/2023
  • PAEEK Kyrenia
    06/2021 → 06/2022
  • Alki Oroklini
    07/2020 → 06/2021
  • Krasava ENY
    06/2019 → 07/2020
  • Omonia Aradippou
    06/2018 → 06/2019
  • AO Agia Napa
    08/2017 → 06/2018
  • Apollon Limassol FC
    06/2017 → 08/2017
  • Olympiakos Nicosia FC
    06/2016 → 06/2017
  • Apollon Limassol FC
    06/2015 → 06/2016
2
Cypriot cup winner
2016-2017, 2015-2016