#17
Ivan Mamut
NK Varteks Varazdin
Croatian Football League
Quốc tịch
CRO
CRO Ngày sinh
30/04/1997 (30 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
600K €
30
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
17
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Rê bóng
Thống kê mùa giải
28Trận đấu
9Bàn thắng
4Kiến tạo
1,567Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.32
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận1.9
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích41%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- NK Varteks Varazdin 2025 - Nay
- Terengganu FC 2023 - 2025
- Free player 2022 - 2023
- Fotbal Club FCSB 2021 - 2022
- CS Universitatea Craiova 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủIvan Mamut
- Quốc tịchCRO
- Ngày sinh30/04/1997
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập NK Varteks Varazdin09/07/2025
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
1
AFC Cup Participant
2023-2024
1
Romanian cup winner
2020-2021
Trận đấu28
Đá chính23
Bàn thắng9
Phạt đền6
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,567
Sút54
Sút trúng đích22
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ7
Đường chuyền331
Chuyền chính xác242
Chuyền quyết định26
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng6
Cắt bóng5
Phá bóng32
Tranh chấp151
Thắng tranh chấp66
Không chiến thắng33
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi26
Việt vị10
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
-
NK Varteks Varazdin
-
Terengganu FC
-
Free player
-
Fotbal Club FCSB
-
CS Universitatea Craiova
-
Zapresic
-
CS Universitatea Craiova
-
Zapresic
-
NK Croatia Sesvete
-
Zapresic
-
Hajduk Split U19
-
NK Primorac Stobrec
-
Hajduk Split U19
-
NK Hrvace
-
Hajduk Split U19
-
HNK Hajduk Split U17
-
HNK Hajduk Split U17
1
AFC Cup Participant
2023-2024
1
Romanian cup winner
2020-2021
