Antonio Boršić
#25

Antonio Boršić

Tobol Kostanai Kazakhstan Premier League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 19/09/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 700K
30
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
446Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tobol Kostanai 2026 - Nay
  • NK Varteks Varazdin 2023 - 2026
  • Rudes 2021 - 2023
  • NK Dubrava 2019 - 2021
  • Rudes 2015 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAntonio Boršić
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh19/09/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Tobol Kostanai13/06/2026
  • Giá trị thị trường700K

Thành tích nổi bật

2
Croatian Second League Champion
2022-2023, 2016-2017
2
Promotion to 1st league
2022-2023, 2016-2017
Trận đấu8
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu446
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ1
  • Tobol Kostanai
    06/2026 → Hiện tại
  • NK Varteks Varazdin
    07/2023 → 06/2026
  • Rudes
    07/2021 → 07/2023
  • NK Dubrava
    07/2019 → 07/2021
  • Rudes
    07/2015 → 07/2019
  • NK Vrapce
    08/2014 → 07/2015
  • NK Zagreb U19
    06/2012 → 08/2014
  • NK Zagreb U17
    06/2010 → 06/2012
  • NK Zagreb U17
    06/2010 → 06/2010
2
Croatian Second League Champion
2022-2023, 2016-2017
2
Promotion to 1st league
2022-2023, 2016-2017