Eniss Shabani
#77

Eniss Shabani

Quốc tịch ALB
Ngày sinh 29/05/2003 (23 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 500K €
23
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

82 Tốc độ 42 Sút 82 Chuyền 99 Rê bóng 99 Phòng ngự 90 Thể lực 82 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Phòng ngự, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
2,169Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận1.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích32%
  • Phạm lỗi / trận1.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HNK Vukovar 1991 2025 - Nay
  • Mainz II 2023 - 2025
  • 1. FSV Mainz 05 2022 - 2023
  • Mainz II 2022 - 2022
  • FSV Mainz 05 U19 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEniss Shabani
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh29/05/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập HNK Vukovar 199131/07/2025
  • Giá trị thị trường500K €
Trận đấu28
Đá chính25
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,169
Sút19
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền820
Chuyền chính xác607
Chuyền quyết định19
Rê bóng59
Rê bóng thành công38
Tắc bóng44
Cắt bóng24
Phá bóng34
Tranh chấp269
Thắng tranh chấp148
Không chiến thắng26
Phạm lỗi39
Bị phạm lỗi40
Việt vị2
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
  • HNK Vukovar 1991
    07/2025 → Hiện tại
  • Mainz II
    07/2023 → 07/2025
  • 1. FSV Mainz 05
    06/2022 → 07/2023
  • Mainz II
    02/2022 → 06/2022
  • FSV Mainz 05 U19
    06/2020 → 02/2022
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2019 → 06/2020
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    12/2014 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.