Eniss Shabani
#77

Eniss Shabani

Slask Wroclaw PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 29/05/2003 (23 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 500K
23
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
77
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 42 Sút 76 Chuyền 59 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
82Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác88%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.8
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Slask Wroclaw 2026 - Nay
  • HNK Vukovar 1991 2025 - 2026
  • Mainz II 2023 - 2025
  • 1. FSV Mainz 05 2022 - 2023
  • Mainz II 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEniss Shabani
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh29/05/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Slask Wroclaw30/06/2026
  • Giá trị thị trường500K
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu82
Sút2
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền57
Chuyền chính xác50
Chuyền quyết định2
Rê bóng7
Rê bóng thành công3
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp16
Thắng tranh chấp6
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Slask Wroclaw
    06/2026 → Hiện tại
  • HNK Vukovar 1991
    07/2025 → 06/2026
  • Mainz II
    07/2023 → 07/2025
  • 1. FSV Mainz 05
    06/2022 → 07/2023
  • Mainz II
    02/2022 → 06/2022
  • FSV Mainz 05 U19
    06/2020 → 02/2022
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2019 → 06/2020
  • FSV Mainz 05 U17
    06/2019 → 06/2019
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    12/2014 → 06/2019
  • 1.FSV Mainz 05 Youth
    12/2014 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.