Krunoslav Hendija
#12

Krunoslav Hendija

NK Lokomotiva Zagreb Croatian Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 19/03/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.94 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
37
Tuổi
1.94 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Lokomotiva Zagreb 2017 - Nay
  • Rudes 2016 - 2017
  • SV Stuben 2015 - 2016
  • NK Lucko 2013 - 2015
  • NK Gaj Mace 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKrunoslav Hendija
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh19/03/1989
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NK Lokomotiva Zagreb30/08/2017
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • NK Lokomotiva Zagreb
    08/2017 → Hiện tại
  • Rudes
    02/2016 → 08/2017
  • SV Stuben
    07/2015 → 02/2016
  • NK Lucko
    07/2013 → 07/2015
  • NK Gaj Mace
    09/2012 → 07/2013
  • NK HASK Zagreb
    01/2012 → 09/2012
  • NK ZET 1927
    08/2010 → 01/2012
  • NK Lokomotiva Zagreb
    06/2010 → 08/2010
  • NK Maksimir
    08/2009 → 06/2010
  • NK Lokomotiva Zagreb
    07/2008 → 08/2009
  • Dinamo Zagreb U19
    06/2006 → 07/2008
  • Dinamo Zagreb U18
    06/2004 → 06/2006
  • Dinamo Zagreb U18
    06/2004 → 06/2004

Chưa có danh hiệu.