Marin Grujević
#20

Marin Grujević

HNK Cibalia Croatian First Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 23/12/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 50K €
34
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
528Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HNK Cibalia 2025 - Nay
  • NK Opatija 2021 - 2025
  • Free player 2020 - 2021
  • NK Istra 1961 2018 - 2020
  • Rudes 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarin Grujević
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh23/12/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập HNK Cibalia07/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu30
Đá chính17
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu528
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • HNK Cibalia
    07/2025 → Hiện tại
  • NK Opatija
    06/2021 → 07/2025
  • Free player
    08/2020 → 06/2021
  • NK Istra 1961
    07/2018 → 08/2020
  • Rudes
    02/2018 → 07/2018
  • NK Istra 1961
    07/2017 → 02/2018
  • NK Novigrad
    02/2015 → 07/2017
  • NK Pomorac Kostrena
    08/2013 → 02/2015
  • Rijeka
    06/2013 → 08/2013
  • NK Pomorac Kostrena
    08/2012 → 06/2013
  • Rijeka
    06/2011 → 08/2012
  • NK Grobnican
    01/2010 → 06/2011

Chưa có danh hiệu.