Dominik jergovic
#6

Dominik jergovic

HNK Cibalia Croatian First Football League
Quốc tịch
Ngày sinh 28/09/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
829Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Marsonia 1909 2024 - Nay
  • HNK Cibalia 2023 - 2024
  • NK Marsonia 1909 2022 - 2023
  • Rudes 2020 - 2022
  • NK Rudes U19 2018 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominik jergovic
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh28/09/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập HNK Cibalia12/08/2024
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu21
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu829
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
  • NK Marsonia 1909
    08/2024 → Hiện tại
  • HNK Cibalia
    07/2023 → 08/2024
  • NK Marsonia 1909
    08/2022 → 07/2023
  • Rudes
    06/2020 → 08/2022
  • NK Rudes U19
    06/2018 → 06/2020
  • NK Rudes U17
    08/2016 → 06/2018
  • NK Slavonac Nova Kapela
    08/2015 → 08/2016

Chưa có danh hiệu.