Kristijan Lovrić
#0

Kristijan Lovrić

Rudes Croatian Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 01/12/1995 (30 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 66 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 42 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
9Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Rudes 2025 - Nay
  • Amedspor 2024 - 2025
  • NK Osijek 2022 - 2024
  • HNK Gorica 2018 - 2022
  • NK Lokomotiva Zagreb 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKristijan Lovrić
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh01/12/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Rudes15/07/2025
  • Giá trị thị trường200K

Thành tích nổi bật

1
Second highest goal scorer
2017-2018
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu9
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền9
Chuyền chính xác6
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng2
Phá bóng1
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Rudes
    07/2025 → Hiện tại
  • Amedspor
    09/2024 → 07/2025
  • NK Osijek
    02/2022 → 09/2024 2.3M €
  • HNK Gorica
    06/2018 → 02/2022 500K €
  • NK Lokomotiva Zagreb
    06/2018 → 06/2018
  • Kustosija
    02/2018 → 06/2018
  • NK Lokomotiva Zagreb
    12/2017 → 02/2018
  • NK Lucko
    08/2017 → 12/2017
  • NK Lokomotiva Zagreb
    02/2017 → 08/2017
  • Kustosija
    01/2015 → 02/2017
  • NK Ogulin
    03/2014 → 01/2015
1
Second highest goal scorer
2017-2018