Tomislav Turčin
#7

Tomislav Turčin

Quốc tịch CRO
Ngày sinh 31/05/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 140K €
29
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Bjelovar 2025 - Nay
  • NK Karlovac 1919 2025 - 2025
  • NK Jarun 2024 - 2025
  • NK Radnik Krizevci 2023 - 2024
  • Sileks 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTomislav Turčin
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh31/05/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NK Jarun29/07/2025
  • Giá trị thị trường140K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • NK Bjelovar
    07/2025 → Hiện tại
  • NK Karlovac 1919
    01/2025 → 07/2025
  • NK Jarun
    01/2024 → 01/2025
  • NK Radnik Krizevci
    08/2023 → 01/2024
  • Sileks
    01/2023 → 08/2023
  • NK Croatia Sesvete
    08/2022 → 01/2023
  • NK Aluminij
    02/2022 → 08/2022
  • NK Hrvatski Dragovoljac
    08/2021 → 02/2022
  • Rijeka
    06/2021 → 08/2021
  • Dinamo Zagreb II
    02/2021 → 06/2021
  • Rijeka
    06/2020 → 02/2021
  • NK Varteks Varazdin
    07/2019 → 06/2020
  • Rijeka
    06/2019 → 07/2019
  • NK Siroki Brijeg
    06/2018 → 06/2019
  • Rijeka
    06/2018 → 06/2018
  • Rudes
    07/2017 → 06/2018
  • Rijeka
    06/2016 → 07/2017
  • HNK Rijeka II
    06/2016 → 06/2016
  • HNK Cibalia
    02/2016 → 06/2016
  • HNK Rijeka II
    01/2016 → 02/2016 60K €
  • HNK Cibalia
    01/2015 → 01/2016
  • HNK Cibalia Vinkovci Youth
    06/2014 → 01/2015
  • HNK Cibalia Vinkovci U17
    06/2012 → 06/2014
  • HNK Cibalia Vinkovci Youth
    07/2011 → 06/2012

Chưa có danh hiệu.