borna bilobrk
#7

borna bilobrk

HNK Orijent 1919 Croatian First Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 20/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 150K €
25
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
279Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • HNK Orijent 1919 2025 - Nay
  • NK Jarun 2022 - 2025
  • NK Opatija 2020 - 2022
  • Zapresic 2019 - 2020
  • NK Inker-Zapresic U19 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủborna bilobrk
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh20/01/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập HNK Orijent 191913/01/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu23
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu279
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • HNK Orijent 1919
    01/2025 → Hiện tại
  • NK Jarun
    07/2022 → 01/2025
  • NK Opatija
    10/2020 → 07/2022
  • Zapresic
    12/2019 → 10/2020
  • NK Inker-Zapresic U19
    07/2019 → 12/2019
  • NK Maksimir
    11/2018 → 07/2019
  • Free player
    06/2018 → 11/2018
  • Empoli U20
    09/2017 → 06/2018
  • NK Orijent Rijeka U17
    09/2016 → 09/2017

Chưa có danh hiệu.