Dario Rugašević
#3

Dario Rugašević

Bijelo Brdo Croatian First Football League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 29/01/1991 (36 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K €
36
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Tomislav Cerna 2025 - Nay
  • Bijelo Brdo 2024 - 2025
  • HNK Vukovar 1991 2023 - 2024
  • HNK Cibalia 2022 - 2023
  • Radomlje 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDario Rugašević
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh29/01/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Bijelo Brdo12/02/2025
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

1
Croatian Second League Champion
2015-2016
1
Europa League participant
2014-2015
1
European Under-19 participant
2011

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • NK Tomislav Cerna
    02/2025 → Hiện tại
  • Bijelo Brdo
    07/2024 → 02/2025
  • HNK Vukovar 1991
    01/2023 → 07/2024
  • HNK Cibalia
    07/2022 → 01/2023
  • Radomlje
    06/2021 → 07/2022
  • HNK Cibalia
    02/2021 → 06/2021
  • FK Tuzla City
    07/2020 → 02/2021
  • HSK Zrinjski Mostar
    10/2018 → 07/2020
  • Free player
    06/2018 → 10/2018
  • Piast Gliwice
    08/2017 → 06/2018
  • Gaz Metan Medias
    08/2016 → 08/2017
  • HNK Cibalia
    03/2016 → 08/2016
  • RNK Split
    07/2013 → 03/2016
  • HNK Cibalia
    07/2009 → 07/2013
  • HNK Cibalia Vinkovci Youth
    06/2008 → 07/2009
  • HNK Cibalia Vinkovci U17
    06/2006 → 06/2008
1
Croatian Second League Champion
2015-2016
1
Europa League participant
2014-2015
1
European Under-19 participant
2011