Dominik Simčić
#7

Dominik Simčić

NK Siroki Brijeg Bosnia and Herzegovina Premier League
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 07/03/2003 (23 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 250K €
23
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NK Siroki Brijeg 2026 - Nay
  • Rijeka 2026 - 2026
  • NK Karlovac 1919 2025 - 2026
  • Rijeka 2025 - 2025
  • Bijelo Brdo 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominik Simčić
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh07/03/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập NK Siroki Brijeg30/06/2026
  • Giá trị thị trường250K €
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • NK Siroki Brijeg
    06/2026 → Hiện tại
  • Rijeka
    06/2026 → 06/2026
  • NK Karlovac 1919
    08/2025 → 06/2026
  • Rijeka
    06/2025 → 08/2025
  • Bijelo Brdo
    02/2025 → 06/2025
  • Rijeka
    02/2025 → 02/2025
  • FC Koper
    07/2024 → 02/2025
  • Rijeka
    06/2022 → 07/2024
  • Rijeka U19
    06/2020 → 06/2022
  • HNK Rijeka U17
    06/2018 → 06/2020
  • HNK Rijeka U17
    06/2018 → 06/2018
  • HNK Rijeka U20
    07/2014 → 06/2018
  • HNK Rijeka Youth
    07/2014 → 07/2014

Chưa có danh hiệu.