#40
Dominik Livaković
Quốc tịch
—
Ngày sinh
09/01/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
40
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,260Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủDominik Livaković
- Quốc tịch—
- Ngày sinh09/01/1995
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
8
Croatian champion
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
5
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019
3
Croatian cup winner
2025-2026, 2020-2021, 2017-2018
3
Croatian Super Cup Winner
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
3
Champions League participant
2022-2023, 2019-2020, 2016-2017
2
Euro participant
2024, 2021
Trận đấu14
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,260
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền397
Chuyền chính xác323
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng6
Tranh chấp4
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
8
Croatian champion
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
5
Europa League participant
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019
3
Croatian cup winner
2025-2026, 2020-2021, 2017-2018
3
Croatian Super Cup Winner
2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
3
Champions League participant
2022-2023, 2019-2020, 2016-2017
2
Euro participant
2024, 2021
2
World Cup participant
2022, 2018
1
Conference League participant
2023-2024
1
World Cup third place
2022
1
World Cup runner-up
2018
1
Under-20 World Cup participant
2013
