#9
Marcel Hernandez
Quốc tịch
—
Ngày sinh
11/07/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.92 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
37
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
38Trận đấu
20Bàn thắng
0Kiến tạo
1,192Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.53
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủMarcel Hernandez
- Quốc tịch—
- Ngày sinh11/07/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Best foreign player
2025, 2022, 2021, 2020, 2018
4
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2020-2021
3
CONCACAF Central American Cup Participant
2025, 2024, 2023
3
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2020-2021, 2017-2018
2
Liga FPD Champion Clausura
2024-2025, 2021-2022
2
Second highest goal scorer
2019-2020, 2018-2019
Trận đấu38
Đá chính32
Bàn thắng20
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,192
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Best foreign player
2025, 2022, 2021, 2020, 2018
4
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2020-2021
3
CONCACAF Central American Cup Participant
2025, 2024, 2023
3
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2020-2021, 2017-2018
2
Liga FPD Champion Clausura
2024-2025, 2021-2022
2
Second highest goal scorer
2019-2020, 2018-2019
1
Costa Rican Super Cup winner
2024-2025
1
Liga FPD Champion Apertura
2024-2025
1
Costa Rican cup winner
2022-2023
1
Footballer of the Year
2022
1
TM-Player of the season
2022
1
Player of the Season
2021-2022
1
CONCACAF League-Winner
2020-2021
1
Gold Cup participant
2011
