Marcel Hernandez
#0

Marcel Hernandez

Quốc tịch CUB
Ngày sinh 11/07/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.92 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
37
Tuổi
1.92 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 50 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
224Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Inter Santa Tecla 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • CS Herediano 2024 - 2026
  • CS Cartagines 2022 - 2024
  • LD Alajuelense 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarcel Hernandez
  • Quốc tịchCUB
  • Ngày sinh11/07/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

5
Best foreign player
2025, 2022, 2021, 2020, 2018
4
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2020-2021
3
CONCACAF Central American Cup Participant
2025, 2024, 2023
3
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2020-2021, 2017-2018
2
Liga FPD Champion Clausura
2024-2025, 2021-2022
2
Second highest goal scorer
2019-2020, 2018-2019
Trận đấu3
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu224
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Inter Santa Tecla
    08/2026 → Hiện tại
  • Free player
    08/2026 → 08/2026
  • CS Herediano
    06/2024 → 08/2026
  • CS Cartagines
    07/2022 → 06/2024
  • LD Alajuelense
    07/2022 → 07/2022
  • CS Cartagines
    01/2022 → 07/2022
  • LD Alajuelense
    01/2021 → 01/2022 206K €
  • CS Cartagines
    06/2018 → 01/2021
  • Cibao FC
    12/2017 → 06/2018
  • Club Barcelona Atlético
    01/2017 → 12/2017
  • Moca FC
    03/2016 → 01/2017
  • Hoppers FC
    06/2015 → 03/2016
5
Best foreign player
2025, 2022, 2021, 2020, 2018
4
Top scorer
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2020-2021
3
CONCACAF Central American Cup Participant
2025, 2024, 2023
3
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2020-2021, 2017-2018
2
Liga FPD Champion Clausura
2024-2025, 2021-2022
2
Second highest goal scorer
2019-2020, 2018-2019
1
Costa Rican Super Cup winner
2024-2025
1
Liga FPD Champion Apertura
2024-2025
1
Costa Rican cup winner
2022-2023
1
Footballer of the Year
2022
1
TM-Player of the season
2022
1
Player of the Season
2021-2022
1
CONCACAF League-Winner
2020-2021
1
Gold Cup participant
2011