Keyner Brown
#99

Keyner Brown

CS Herediano Costa Rica Primera Division
Quốc tịch CRC
Ngày sinh 30/12/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
35
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
99
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

26Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
138Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CS Herediano 2016 - Nay
  • Houston Dynamo 2016 - 2016
  • CS Herediano 2014 - 2016
  • CS Uruguay de Coronado 2012 - 2014
  • Limón FC (- 2021) 2011 - 2012

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKeyner Brown
  • Quốc tịchCRC
  • Ngày sinh30/12/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập CS Herediano30/12/2016
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

6
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
4
Liga FPD Champion Apertura
2024-2025, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
4
Liga FPD Champion Clausura
2024-2025, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
2
CONCACAF Central American Cup Participant
2024, 2023
1
CONCACAF League-Winner
2018-2019
1
Gold Cup participant
2015
Trận đấu26
Đá chính25
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu138
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • CS Herediano
    12/2016 → Hiện tại
  • Houston Dynamo
    08/2016 → 12/2016
  • CS Herediano
    06/2014 → 08/2016
  • CS Uruguay de Coronado
    06/2012 → 06/2014
  • Limón FC (- 2021)
    12/2011 → 06/2012
  • Orión FC
    06/2011 → 12/2011
6
CONCACAF Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015
4
Liga FPD Champion Apertura
2024-2025, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
4
Liga FPD Champion Clausura
2024-2025, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
2
CONCACAF Central American Cup Participant
2024, 2023
1
CONCACAF League-Winner
2018-2019
1
Gold Cup participant
2015
1
Under-20 World Cup participant
2011