Jose Miguel Andrade
#21

Jose Miguel Andrade

Guayaquil City LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 14/01/1993 (34 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Guayaquil City 2026 - Nay
  • Tecnico Universitario 2025 - 2026
  • Orense SC 2022 - 2025
  • CD Olmedo 2021 - 2022
  • LDU de Portoviejo 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJose Miguel Andrade
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh14/01/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Guayaquil City28/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Guayaquil City
    01/2026 → Hiện tại
  • Tecnico Universitario
    01/2025 → 01/2026
  • Orense SC
    01/2022 → 01/2025
  • CD Olmedo
    02/2021 → 01/2022
  • LDU de Portoviejo
    03/2020 → 02/2021
  • Atlético Porteño
    07/2019 → 03/2020
  • Cumbaya FC
    04/2019 → 07/2019
  • Free player
    12/2018 → 04/2019
  • Deportivo Municipal
    08/2018 → 12/2018
  • CD América de Quito
    02/2018 → 08/2018
  • Sport Rosario
    01/2017 → 02/2018
  • Cienciano
    01/2016 → 01/2017
  • Deportivo Quito B
    07/2015 → 01/2016
  • CD Espoli
    02/2015 → 07/2015
  • CD América de Quito
    04/2014 → 02/2015
  • CD Universidad Católica B
    01/2013 → 04/2014
  • Deportivo Quito
    04/2012 → 01/2013
  • Defensor Sporting Club B
    02/2012 → 04/2012
  • Deportivo Quito
    06/2010 → 02/2012
  • Deportivo Quito B
    12/2009 → 06/2010

Chưa có danh hiệu.