Jean Humanante
#8

Jean Humanante

Guayaquil City LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 13/05/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
30
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 70 Chuyền 63 Rê bóng 29 Phòng ngự 40 Thể lực 48 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
131Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Atlético Fútbol Club 2026 - Nay
  • Guayaquil City 2026 - 2026
  • Libertad FC 2024 - 2026
  • Delfin SC 2024 - 2024
  • Guayaquil City 2018 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJean Humanante
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh13/05/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Guayaquil City06/07/2026
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu16
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu131
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền99
Chuyền chính xác77
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng0
Phá bóng8
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng5
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Atlético Fútbol Club
    07/2026 → Hiện tại
  • Guayaquil City
    01/2026 → 07/2026
  • Libertad FC
    12/2024 → 01/2026
  • Delfin SC
    01/2024 → 12/2024
  • Guayaquil City
    06/2018 → 01/2024
  • Guayaquil City FC B
    07/2017 → 06/2018
  • CS Emelec U20
    07/2016 → 07/2017
  • CS Emelec U20
    07/2016 → 07/2016
  • Rocafuerte FC
    05/2016 → 07/2016
  • Rocafuerte FC
    05/2016 → 05/2016
  • CS Emelec U20
    12/2015 → 05/2016
  • CS Emelec U20
    12/2015 → 12/2015
  • CS Emelec B
    12/2014 → 12/2015
  • CS Emelec B
    12/2014 → 12/2014
  • CS Emelec U20
    05/2013 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.