Michael Estrada
#11

Michael Estrada

Quốc tịch ECU
Ngày sinh 07/04/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 600K €
30
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

83 Tốc độ 55 Sút 70 Chuyền 82 Rê bóng 35 Phòng ngự 70 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

22Trận đấu
5Bàn thắng
2Kiến tạo
1,085Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.23
  • Tỉ lệ chuyền chính xác55%
  • Sút / trận2.4
  • Rê bóng thành công / trận0.9
  • Tỉ lệ sút trúng đích40%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Liga Dep Universitaria Quito 2024 - Nay
  • Toluca 2024 - 2024
  • CSKA Sofia 2023 - 2024
  • Toluca 2023 - 2023
  • Cruz Azul 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichael Estrada
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh07/04/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Liga Dep Universitaria Quito15/02/2024
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Campeón Supercopa Ecuador
2024-2025
1
Ecuadorian champion
2024
1
World Cup participant
2022
1
Copa América participant
2021
1
Player of the Year
2018-2019
Trận đấu22
Đá chính11
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,085
Sút53
Sút trúng đích21
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ9
Đường chuyền172
Chuyền chính xác94
Chuyền quyết định14
Rê bóng36
Rê bóng thành công19
Tắc bóng7
Cắt bóng0
Phá bóng9
Tranh chấp154
Thắng tranh chấp73
Không chiến thắng27
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi20
Việt vị8
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Liga Dep Universitaria Quito
    02/2024 → Hiện tại
  • Toluca
    02/2024 → 02/2024
  • CSKA Sofia
    07/2023 → 02/2024
  • Toluca
    06/2023 → 07/2023
  • Cruz Azul
    08/2022 → 06/2023
  • Toluca
    08/2022 → 08/2022
  • DC United
    02/2022 → 08/2022
  • Toluca
    12/2019 → 02/2022 2.7M €
  • Independiente del Valle
    12/2019 → 12/2019
  • Macara
    01/2019 → 12/2019
  • Independiente del Valle
    01/2017 → 01/2019 470K €
  • Macara
    12/2016 → 01/2017
  • CD El Nacional
    01/2016 → 12/2016
  • Macara
    04/2014 → 01/2016
  • CS Patria
    12/2013 → 04/2014
  • Macara
    02/2013 → 12/2013
1
Campeón Supercopa Ecuador
2024-2025
1
Ecuadorian champion
2024
1
World Cup participant
2022
1
Copa América participant
2021
1
Player of the Year
2018-2019