Oleksiy Shlyakotin
#0

Oleksiy Shlyakotin

Quốc tịch HKG
Ngày sinh 02/09/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.99 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
37
Tuổi
1.99 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Hong Kong FC 2025 - 2026
  • Free player 2025 - 2025
  • Biu Chun Rangers 2024 - 2025
  • Sham Shui Po 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủOleksiy Shlyakotin
  • Quốc tịchHKG
  • Ngày sinh02/09/1989
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu11
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Hong Kong FC
    11/2025 → 06/2026
  • Free player
    06/2025 → 11/2025
  • Biu Chun Rangers
    06/2024 → 06/2025
  • Sham Shui Po
    06/2024 → 06/2024
  • Biu Chun Rangers
    01/2024 → 06/2024
  • Sham Shui Po
    10/2022 → 01/2024
  • Biu Chun Rangers
    10/2020 → 10/2022
  • Free player
    05/2018 → 10/2020
  • Biu Chun Rangers
    07/2017 → 05/2018
  • HK Saoling
    11/2016 → 07/2017
  • Free player
    08/2015 → 11/2016
  • CF Uniao Madeira
    07/2015 → 08/2015
  • CF União Madeira (-2021)
    07/2015 → 07/2015
  • Free player
    12/2014 → 07/2015
  • Korona Kielce
    12/2011 → 12/2014
  • Zaglebie Sosnowiec
    06/2010 → 12/2011
  • Chornomorets Odessa II
    12/2008 → 06/2010
  • Czarni Zagan
    06/2008 → 12/2008

Chưa có danh hiệu.