Paulinho Simionato
#9

Paulinho Simionato

Tai Po Chinese Hong Kong Premier League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 17/08/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 50K €
37
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 54 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
8Bàn thắng
0Kiến tạo
748Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.47
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tai Po 2025 - Nay
  • Lee Man 2023 - 2025
  • Tai Po 2022 - 2023
  • CS Sergipe 2022 - 2022
  • São Luiz 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPaulinho Simionato
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh17/08/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Tai Po15/07/2025
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Hong Kong cup winner
2025-2026
1
Hong Kong champion
2023-2024
Trận đấu17
Đá chính8
Bàn thắng8
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu748
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Tai Po
    07/2025 → Hiện tại
  • Lee Man
    08/2023 → 07/2025
  • Tai Po
    08/2022 → 08/2023
  • CS Sergipe
    03/2022 → 08/2022
  • São Luiz
    01/2022 → 03/2022
  • Associação Olímpica de Itabaiana (SE)
    10/2021 → 01/2022
  • CS Sergipe
    02/2021 → 10/2021
  • Manaus (AM)
    10/2019 → 02/2021
  • Ypiranga AP
    03/2019 → 10/2019
  • Novo Hamburgo RS
    11/2018 → 03/2019
  • Ypiranga AP
    11/2017 → 11/2018
  • Avenida RS
    02/2016 → 11/2017
  • Dibba Al-Hisn
    09/2015 → 02/2016
  • Clube Atlético Juventus (SC)
    06/2015 → 09/2015
  • EC Guarani
    04/2015 → 06/2015
  • Avenida RS
    12/2014 → 04/2015
  • EC Cruzeiro
    12/2013 → 12/2014
  • Esporte Clube Internacional (RS)
    12/2012 → 12/2013
  • SER Santo Ângelo
    12/2011 → 12/2012
1
Hong Kong cup winner
2025-2026
1
Hong Kong champion
2023-2024