Lucas Espíndola da Silva
#11

Lucas Espíndola da Silva

Tai Po Chinese Hong Kong Premier League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 06/05/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
36
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
91 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
407Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.56
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tai Po 2024 - Nay
  • Sri Pahang FC 2023 - 2024
  • Penang FC 2022 - 2023
  • Brusque FC 2022 - 2022
  • CE Aimoré 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLucas Espíndola da Silva
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh06/05/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tai Po10/01/2024
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

3
League Cup Winner Hong Kong
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
2
Hong Kong champion
2024-2025, 2017-2018
2
Hong Kong cup winner
2018-2019, 2017-2018
2
Top scorer
2018-2019, 2017-2018
1
AFC Cup Participant
2018-2019
1
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2018-2019
Trận đấu9
Đá chính9
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu407
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Tai Po
    01/2024 → Hiện tại
  • Sri Pahang FC
    01/2023 → 01/2024
  • Penang FC
    06/2022 → 01/2023
  • Brusque FC
    02/2022 → 06/2022
  • CE Aimoré
    06/2021 → 02/2022
  • Eastern Football Club
    01/2020 → 06/2021
  • Kitchee
    07/2017 → 01/2020
  • Tai Po
    07/2016 → 07/2017
  • CE Aimoré
    03/2016 → 07/2016
  • Free player
    12/2015 → 03/2016
  • South China AA
    08/2015 → 12/2015
  • CE Aimoré
    12/2013 → 08/2015
  • SER Caxias RS
    06/2013 → 12/2013
  • Santa Cruz RS
    01/2013 → 06/2013
  • Ypiranga AP
    12/2011 → 01/2013
  • Veranópolis EC
    08/2011 → 12/2011
  • Pacos de Ferreira
    06/2011 → 08/2011
  • SC Freamunde
    12/2010 → 06/2011
  • Pacos de Ferreira
    06/2010 → 12/2010
3
League Cup Winner Hong Kong
2020-2021, 2017-2018, 2016-2017
2
Hong Kong champion
2024-2025, 2017-2018
2
Hong Kong cup winner
2018-2019, 2017-2018
2
Top scorer
2018-2019, 2017-2018
1
AFC Cup Participant
2018-2019
1
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2018-2019