Igor Sartori
#18

Igor Sartori

Tai Po Chinese Hong Kong Premier League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 08/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
33
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
435Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.18
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tai Po 2024 - Nay
  • Kitchee 2023 - 2024
  • Ventforet Kofu 2022 - 2023
  • Free player 2022 - 2022
  • Meizhou Hakka 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIgor Sartori
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh08/01/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Tai Po08/08/2024
  • Giá trị thị trường200K €

Thành tích nổi bật

3
Hong Kong champion
2024-2025, 2022-2023, 2018-2019
2
Hong Kong cup winner
2025-2026, 2022-2023
2
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2023-2024, 2022-2023
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Japanese cup winner
2022
1
Top scorer
2019-2020
Trận đấu17
Đá chính14
Bàn thắng3
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu435
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Tai Po
    08/2024 → Hiện tại
  • Kitchee
    01/2023 → 08/2024
  • Ventforet Kofu
    08/2022 → 01/2023
  • Free player
    04/2022 → 08/2022
  • Meizhou Hakka
    02/2021 → 04/2022
  • R F
    07/2019 → 02/2021
  • Tai Po
    07/2017 → 07/2019
  • Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20
    12/2016 → 07/2017
  • CR Flamengo
    12/2016 → 12/2016
  • Red Bull Brasil (SP)
    07/2015 → 12/2016
  • CR Flamengo
    07/2015 → 07/2015
  • Red Bull Bragantino
    01/2015 → 07/2015
  • CR Flamengo
    06/2014 → 01/2015
  • CR Flamengo B
    12/2011 → 06/2014
  • Kashima Antlers
    12/2010 → 12/2011
3
Hong Kong champion
2024-2025, 2022-2023, 2018-2019
2
Hong Kong cup winner
2025-2026, 2022-2023
2
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2023-2024, 2022-2023
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Japanese cup winner
2022
1
Top scorer
2019-2020
1
Footballer of the Year
2019
1
AFC Cup Participant
2018-2019