Mario Götze
#27

Mario Götze

Quốc tịch
Ngày sinh 03/06/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí
Chân thuận
Giá trị
34
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Vị trí chính
27
Số áo

Chỉ số tổng quan

53 Tốc độ 40 Sút 81 Chuyền 60 Rê bóng 53 Phòng ngự 48 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
879Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMario Götze
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh03/06/1992
  • Vị trí
  • Chân thuận
  • Giá trị thị trường

Thành tích nổi bật

11
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
5
Europa League participant
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2017-2018, 2010-2011
5
German Champion
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011
4
German cup winner
2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
3
German Super Cup runner-up
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
Trận đấu29
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu879
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền494
Chuyền chính xác411
Chuyền quyết định15
Rê bóng14
Rê bóng thành công5
Tắc bóng14
Cắt bóng5
Phá bóng3
Tranh chấp93
Thắng tranh chấp32
Không chiến thắng1
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi12
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0

Chưa có dữ liệu sự nghiệp.

11
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
5
Europa League participant
2024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2017-2018, 2010-2011
5
German Champion
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011
4
German cup winner
2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012
3
German Super Cup runner-up
2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
2
World Cup participant
2022, 2014
2
German Bundesliga runner-up
2018-2019, 2012-2013
2
Euro participant
2016, 2012
2
Fritz Walter Golden medalist
2010, 2009
2
Under-17 World Cup participant
2010, 2009
1
German cup runner-up
2022-2023
1
Dutch Super Cup winner
2022
1
Dutch Cup winner
2021-2022
1
German Super Cup winner
2019-2020
1
Audi Cup winer
2015
1
FIFA Club World Cup participant
2014
1
FIFA Club World Cup winner
2014
1
World Cup winner
2014
1
UEFA Supercup Winner
2013-2014
1
Champions League runner-up
2012-2013
1
Best young player
2011
1
Golden Boy
2011
1
Euro Under-17 participant
2009
1
European Under-17 champion
2009
1
German Under-19 Bundesliga West champion
2008-2009
1
German Under-17 Bundesliga West champion
2007-2008