Thierno Issiaga Barry Arévalo
#0

Thierno Issiaga Barry Arévalo

Flamurtari
Quốc tịch GUI
Ngày sinh 12/01/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 200K
26
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
3Kiến tạo
603Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Flamurtari 2026 - Nay
  • Krasava ENY 2026 - 2026
  • Akritas Chlorakas 2025 - 2026
  • Krasava ENY 2025 - 2025
  • Enosis Neon Paralimniou 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủThierno Issiaga Barry Arévalo
  • Quốc tịchGUI
  • Ngày sinh12/01/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Flamurtari14/07/2026
  • Giá trị thị trường200K
Trận đấu17
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu603
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Flamurtari
    07/2026 → Hiện tại
  • Krasava ENY
    06/2026 → 07/2026
  • Akritas Chlorakas
    09/2025 → 06/2026
  • Krasava ENY
    07/2025 → 09/2025
  • Enosis Neon Paralimniou
    06/2025 → 07/2025
  • Cherno More Varna
    01/2025 → 06/2025
  • Enosis Neon Paralimniou
    08/2024 → 01/2025
  • Pafos FC
    06/2024 → 08/2024
  • Akritas Chlorakas
    09/2023 → 06/2024
  • Pafos FC
    06/2023 → 09/2023
  • CD Tenerife B
    01/2023 → 06/2023
  • SD Logrones
    08/2022 → 01/2023
  • CD Tenerife B
    06/2019 → 08/2022
  • CD Teneriffa C
    06/2018 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.