#10
Georgi Minchev
Lokomotiv Sofia
Bulgarian First League
Quốc tịch
BUL
BUL Ngày sinh
20/04/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
32
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
335Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Lokomotiv Sofia 2025 - Nay
- Free player 2025 - 2025
- Manisa Futbol Kulübü 2025 - 2025
- Umraniyespor 2024 - 2025
- AEL Limassol 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủGeorgi Minchev
- Quốc tịchBUL
- Ngày sinh20/04/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Lokomotiv Sofia08/09/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
2
Bulgarian runner-up
2021, 2017
2
European Under-19 participant
2015, 2014
1
Latvian cup winner
2022
1
Bulgarian Super Cup winner
2020-2021
1
Top scorer
2018-2019
Trận đấu5
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu335
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Lokomotiv Sofia
-
Free player
-
Manisa Futbol Kulübü
-
Umraniyespor
-
AEL Limassol
-
Lokomotiv Plovdiv
-
FK Auda Riga
-
Riga FC
-
FK Auda Riga
-
Riga FC
-
Lokomotiv Plovdiv
-
Tsarsko Selo
-
CSKA Sofia
-
Tsarsko Selo
-
CSKA Sofia
-
Litex Lovech
2
Bulgarian runner-up
2021, 2017
2
European Under-19 participant
2015, 2014
1
Latvian cup winner
2022
1
Bulgarian Super Cup winner
2020-2021
1
Top scorer
2018-2019
