Sandro
#0

Sandro

Marcilio Dias SC Catarinense 1
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 17/05/1988 (38 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
38
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
46Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Maricá Futebol Clube 2024 - Nay
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC) 2023 - 2024
  • Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 2023 - 2023
  • Brusque FC 2021 - 2023
  • Renofa Yamaguchi 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSandro
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh17/05/1988
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Marcilio Dias SC02/05/2024
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu9
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu46
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Maricá Futebol Clube
    05/2024 → Hiện tại
  • Clube Náutico Marcílio Dias (SC)
    08/2023 → 05/2024
  • Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20
    01/2023 → 08/2023
  • Brusque FC
    03/2021 → 01/2023
  • Renofa Yamaguchi
    01/2020 → 03/2021
  • Criciuma
    12/2017 → 01/2020
  • Santa Cruz FC (PE)
    06/2017 → 12/2017
  • Ceara
    12/2013 → 06/2017
  • Ceara
    12/2013 → 12/2013
  • Joinville SC
    12/2012 → 12/2013
  • Joinville Esporte Clube (SC)
    12/2012 → 12/2012
  • Figueirense
    07/2011 → 12/2012
  • Fluminense RJ
    06/2011 → 07/2011
  • Kazma
    07/2009 → 06/2011
  • Fluminense RJ
    05/2009 → 07/2009
  • Ituano SP
    12/2008 → 05/2009
  • Fluminense RJ
    12/2006 → 12/2008

Chưa có danh hiệu.