Mrsulja, Arian
#0

Mrsulja, Arian

PFK Montana Bulgarian Vtora Liga
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 11/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • PFK Montana 2025 - Nay
  • Maccabi Kabilio Jaffa 2024 - 2025
  • ACS Sirineasa 2023 - 2024
  • FK Vrsac 2022 - 2023
  • Neftekhimik Nizhnekamsk 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMrsulja, Arian
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh11/02/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập PFK Montana19/08/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • PFK Montana
    08/2025 → Hiện tại
  • Maccabi Kabilio Jaffa
    07/2024 → 08/2025
  • ACS Sirineasa
    07/2023 → 07/2024
  • FK Vrsac
    07/2022 → 07/2023
  • Neftekhimik Nizhnekamsk
    07/2021 → 07/2022
  • Free player
    03/2021 → 07/2021
  • FC Noah Jurmala
    02/2021 → 03/2021
  • HNK Sibenik
    08/2020 → 02/2021
  • FK Smederevo
    08/2019 → 08/2020
  • Birkirkara FC
    06/2019 → 08/2019
  • Senglea Athletic
    01/2019 → 06/2019
  • Birkirkara FC
    06/2018 → 01/2019
  • Mezzolara
    10/2016 → 06/2018
  • NK Istra 1961 U19
    06/2015 → 10/2016
  • NK Istra 1961 U17
    08/2014 → 06/2015
  • NK Matulji
    08/2012 → 08/2014

Chưa có danh hiệu.