Marcelo Toscano
#10

Marcelo Toscano

Quốc tịch BRA
Ngày sinh 12/05/1985 (41 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
41
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
473Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.4
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • EC Passo Fundo 2026 - Nay
  • Serra Branca EC 2025 - 2026
  • Vila Real FC 2025 - 2025
  • Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL) 2025 - 2025
  • Sociedade Esportiva do Gama (DF) 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMarcelo Toscano
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh12/05/1985
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Serra Branca EC29/07/2026
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

1
AFC Champions League participant
2016-2017
1
Portuguese cup winner
2013
1
Europa League participant
2011-2012
Trận đấu10
Đá chính10
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu473
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • EC Passo Fundo
    07/2026 → Hiện tại
  • Serra Branca EC
    12/2025 → 07/2026
  • Vila Real FC
    10/2025 → 12/2025
  • Agremiação Sportiva Arapiraquense (AL)
    03/2025 → 10/2025
  • Sociedade Esportiva do Gama (DF)
    01/2025 → 03/2025
  • Thrissur Magic FC
    08/2024 → 01/2025
  • Thrissur Magic FC
    08/2024 → 08/2024
  • Portuguesa Carioca
    04/2024 → 08/2024
  • AA Portuguesa
    04/2024 → 04/2024
  • Serra Branca EC
    11/2023 → 04/2024
  • Serra Branca EC
    11/2023 → 11/2023
  • Portuguesa Carioca
    05/2023 → 11/2023
  • AA Portuguesa
    05/2023 → 05/2023
  • Osasco Sporting
    01/2023 → 05/2023
  • SC Paysandu Para
    01/2022 → 01/2023
  • America MG
    04/2020 → 01/2022
  • Mirassol
    01/2020 → 04/2020
  • America MG
    12/2018 → 01/2020
  • RB Omiya Ardija
    06/2017 → 12/2018
  • Jeju SK FC
    12/2015 → 06/2017
  • America MG
    04/2015 → 12/2015
  • Mirassol
    12/2014 → 04/2015
  • Cuiaba
    07/2014 → 12/2014
  • Vila Nova
    04/2014 → 07/2014
  • Comercial Futebol Clube (SP)
    12/2013 → 04/2014
  • Figueirense
    12/2012 → 12/2013
  • Vitoria Guimaraes
    07/2010 → 12/2012 500K €
  • Parana PR
    12/2009 → 07/2010 175K €
  • Parana PR
    12/2009 → 12/2009 175K €
  • Paulista(SP)
    12/2009 → 12/2009
  • Paulista FC (SP)
    12/2009 → 12/2009
  • Parana PR
    04/2009 → 12/2009
  • Parana PR
    04/2009 → 04/2009
  • Paulista(SP)
    12/2008 → 04/2009
  • Paulista FC (SP)
    12/2008 → 12/2008
  • Lausanne Sports
    06/2008 → 12/2008
  • Lausanne Sports
    06/2008 → 06/2008
  • Paulista(SP)
    05/2008 → 06/2008
  • Paulista FC (SP)
    05/2008 → 05/2008
  • União São João EC (SP)
    01/2008 → 05/2008
  • União São João EC (SP)
    01/2008 → 01/2008
  • Paulista(SP)
    06/2007 → 01/2008
  • Maccabi Ahi Nazareth
    08/2006 → 06/2007
  • Paulista(SP)
    07/2006 → 08/2006
  • Andradina Esporte Clube (SP)
    04/2006 → 07/2006
  • Paulista(SP)
    03/2006 → 04/2006
  • Mirassol - SP
    01/2006 → 03/2006
1
AFC Champions League participant
2016-2017
1
Portuguese cup winner
2013
1
Europa League participant
2011-2012