Assuerio
#19

Assuerio

Real Noroeste Capixaba A
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 24/02/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 82K €
33
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2019 - Nay
  • No team 2019 - 2019
  • Grêmio Anápolis 2018 - 2019
  • Al-Riffa SC 2016 - 2018
  • Luverdense 2015 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAssuerio
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh24/02/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Real Noroeste02/08/2019
  • Giá trị thị trường82K €
Trận đấu6
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Retired
    08/2019 → Hiện tại
  • No team
    08/2019 → 08/2019
  • Grêmio Anápolis
    01/2018 → 08/2019
  • Al-Riffa SC
    01/2016 → 01/2018
  • Luverdense
    09/2015 → 01/2016
  • Free agent
    05/2015 → 09/2015
  • Goiás EC
    05/2015 → 05/2015
  • Linense
    01/2015 → 05/2015
  • Goiás EC
    05/2013 → 01/2015
  • Tupi Juiz de Fora MG
    03/2013 → 05/2013
  • Goiás EC
    02/2013 → 03/2013
  • Aparecidense GO
    01/2013 → 02/2013
  • Goiás EC
    01/2011 → 01/2013

Chưa có danh hiệu.