Maurinho
#11

Maurinho

Operario MS Brazilian Campeonato Sul-Mato-Grossense
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 10/12/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 75K €
36
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Araguaína FR 2025 - Nay
  • EC Águia Negra (MS) 2025 - 2025
  • SV Ciwan Walsrode 2024 - 2025
  • Veranópolis EC 2024 - 2024
  • Operário FC 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMaurinho
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh10/12/1989
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Operario MS30/01/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Thai League Cup Winner
2018-2019
1
AFC Champions League participant
2016-2017
1
Campeão Gaúcho
2012-2013

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Araguaína FR
    01/2025 → Hiện tại
  • EC Águia Negra (MS)
    01/2025 → 01/2025
  • SV Ciwan Walsrode
    08/2024 → 01/2025
  • Veranópolis EC
    06/2024 → 08/2024
  • Operário FC
    01/2024 → 06/2024
  • Germania Walsrode
    08/2023 → 01/2024
  • GE Bagé
    06/2023 → 08/2023
  • Novo Hamburgo RS
    03/2023 → 06/2023
  • Manauara EC
    03/2023 → 03/2023
  • Novo Hamburgo RS
    12/2022 → 03/2023
  • Free player
    12/2022 → 12/2022
  • PT Prachuap FC
    07/2022 → 12/2022
  • Esporte Clube São Bernardo (SP)
    03/2022 → 07/2022
  • Uberlândia EC
    01/2022 → 03/2022
  • CE Aimoré
    07/2021 → 01/2022
  • Esporte Clube São Bernardo (SP)
    04/2021 → 07/2021
  • Novo Hamburgo RS
    03/2021 → 04/2021
  • Vila Nova
    11/2020 → 03/2021
  • Vila Nova
    11/2020 → 11/2020
  • Ferroviaria SP
    10/2020 → 11/2020
  • Ferroviária
    10/2020 → 10/2020
  • CRB AL
    01/2020 → 10/2020
  • PT Prachuap FC
    06/2019 → 01/2020
  • PT Prachuap FC
    06/2019 → 06/2019
  • Ferroviaria SP
    12/2018 → 06/2019
  • Ferroviária
    12/2018 → 12/2018
  • Avaí FC
    07/2017 → 12/2018
  • Football Club Seoul
    01/2017 → 07/2017
  • Criciuma
    12/2016 → 01/2017
  • Jeonnam Dragons
    07/2016 → 12/2016
  • Criciuma
    07/2016 → 07/2016
  • Osasco Sporting
    02/2016 → 07/2016
  • Criciuma
    04/2014 → 02/2016
  • CA Metropolitano
    11/2013 → 04/2014
  • ABC Futebol Clube (RN)
    08/2013 → 11/2013
  • CA Metropolitano
    04/2012 → 08/2013
  • Dinamo Minsk
    12/2011 → 04/2012 380K €
1
Thai League Cup Winner
2018-2019
1
AFC Champions League participant
2016-2017
1
Campeão Gaúcho
2012-2013