#0
Rafhael Lucas
Tombense
Brazilian Serie C
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
30/11/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K
34
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) 2025 - Nay
- Tombense 2025 - 2025
- Boavista SC Saquarema 2025 - 2025
- Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) 2025 - 2025
- Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO) 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủRafhael Lucas
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh30/11/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Tombense31/12/2025
- Giá trị thị trường100K
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO)
-
Tombense
-
Boavista SC Saquarema
-
Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO)
-
Clube Recreativo e Atlético Catalano (GO)
-
Athletic Club
-
Athletic Club
-
Operario Ferroviario PR
-
North EC (MG)
-
Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20
-
Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20
-
Athletic Club
-
Athletic Club
-
Manaus (AM)
-
Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
-
Vila Nova
-
Santo Andre
-
FC Cascavel (PR)
-
Free player
-
Jaguares de Cordoba
-
Coritiba PR
-
Internacional de Lages
-
Coritiba PR
-
Parana PR
-
Coritiba PR
-
Mirassol
-
Coritiba PR
-
Fortaleza
-
Coritiba PR
-
Goiás EC
-
Coritiba PR
-
CA Sorocaba (SP) (-2017)
-
Coritiba PR
-
Arapongas EC (PR)
-
Coritiba PR
-
São Carlos Futebol Clube (SP)
-
Coritiba SAF - PR
-
Coritiba PR
Chưa có danh hiệu.
