Renan Mota
#17

Renan Mota

Capital CF Brasiliense A
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 01/10/1991 (34 tuổi)
Chiều cao 1.65 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
34
Tuổi
1.65 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Uberlândia EC 2024 - Nay
  • Capital CF 2023 - 2024
  • Sao Bento 2023 - 2023
  • Floresta CE 2022 - 2023
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRenan Mota
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh01/10/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Capital CF31/12/2024
  • Giá trị thị trường175K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Uberlândia EC
    12/2024 → Hiện tại
  • Capital CF
    03/2023 → 12/2024
  • Sao Bento
    01/2023 → 03/2023
  • Floresta CE
    04/2022 → 01/2023
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    04/2022 → 04/2022
  • Villa Nova AC
    01/2022 → 04/2022
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    01/2022 → 01/2022
  • Vila Nova
    06/2021 → 01/2022
  • Ponte Preta
    02/2021 → 06/2021
  • Kyoto Sanga
    12/2018 → 02/2021
  • Figueirense
    01/2017 → 12/2018
  • Osasco Sporting
    05/2015 → 01/2017
  • Sao Bento
    11/2014 → 05/2015
  • Atlético Monte Azul (SP)
    11/2014 → 11/2014
  • Guarani SP
    04/2014 → 11/2014
  • Atlético Monte Azul (SP)
    12/2013 → 04/2014
  • Santos
    04/2013 → 12/2013
  • Araxá Esporte Clube (MG)
    01/2013 → 04/2013
  • Santos
    04/2012 → 01/2013
  • EC Democrata
    01/2012 → 04/2012
  • Santos
    04/2011 → 01/2012
  • Sport Club Barueri (SP)
    03/2011 → 04/2011
  • Santos
    02/2011 → 03/2011
  • União São João EC (SP)
    01/2011 → 02/2011

Chưa có danh hiệu.