Gustavo Balotelli
#0

Gustavo Balotelli

Quốc tịch BRA
Ngày sinh 25/06/1996 (30 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K
30
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 60 Chuyền 48 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 43 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
26Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác56%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vegalta Sendai 2026 - Nay
  • Vegalta Sendai 2026 - 2026
  • Botafogo FC 2025 - 2026
  • Vegalta Sendai 2025 - 2025
  • Rheindorf Altach 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGustavo Balotelli
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh25/06/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Vegalta Sendai31/12/2026
  • Giá trị thị trường400K
Trận đấu8
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu26
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền9
Chuyền chính xác5
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Vegalta Sendai
    12/2026 → Hiện tại
  • Vegalta Sendai
    06/2026 → 12/2026
  • Botafogo FC
    12/2025 → 06/2026
  • Vegalta Sendai
    01/2025 → 12/2025
  • Rheindorf Altach
    06/2023 → 01/2025
  • FC Dornbirn
    01/2023 → 06/2023
  • CLB Thanh Hoa
    08/2022 → 01/2023
  • Sai Gon FC (- 2022)
    01/2022 → 08/2022
  • Serrano FC (RJ)
    07/2021 → 01/2022
  • Sete de Setembro Esporte Clube (PE)
    04/2021 → 07/2021
  • Esporte Clube Jacuipense (BA)
    10/2020 → 04/2021
  • Apollon Larissas
    08/2019 → 10/2020
  • SD Juazeirense (BA)
    05/2019 → 08/2019
  • CRB AL
    03/2019 → 05/2019
  • SD Juazeirense (BA)
    02/2019 → 03/2019
  • EC Bahia B
    08/2018 → 02/2019
  • Cong An Ho Chi Minh City
    01/2018 → 08/2018
  • Bahia
    12/2017 → 01/2018
  • Roasso Kumamoto
    02/2017 → 12/2017
  • Bahia
    12/2016 → 02/2017
  • Nagoya Grampus
    08/2014 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.