#33
Vagner
Quốc tịch
—
Ngày sinh
06/06/1986 (40 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
40
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,170Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủVagner
- Quốc tịch—
- Ngày sinh06/06/1986
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014
1
Azerbaijani champion
2018-2019
1
Champion 2nd League Portugal
2012
1
Goalkeeper of the season
2011-2012
Trận đấu13
Đá chính13
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,170
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền311
Chuyền chính xác234
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng17
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
4
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014
1
Azerbaijani champion
2018-2019
1
Champion 2nd League Portugal
2012
1
Goalkeeper of the season
2011-2012
