Pablo Nascimento Castro
#4

Pablo Nascimento Castro

Sao Bernardo Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 21/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
35
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
89 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sao Bernardo 2025 - Nay
  • CR Flamengo 2024 - 2025
  • Botafogo RJ 2024 - 2024
  • CR Flamengo 2022 - 2024
  • Lokomotiv Moscow 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPablo Nascimento Castro
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh21/06/1991
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sao Bernardo31/12/2025
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
2
Campeão Carioca
2024-2025, 2023-2024
2
Brazilian champion
2024, 2017
1
FIFA Club World Cup participant
2023
1
Brazilian cup winner
2022
1
Copa Libertadores winner
2021-2022

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Sao Bernardo
    12/2025 → Hiện tại
  • CR Flamengo
    12/2024 → 12/2025
  • Botafogo RJ
    02/2024 → 12/2024
  • CR Flamengo
    03/2022 → 02/2024 2.8M €
  • Lokomotiv Moscow
    01/2021 → 03/2022 2.5M €
  • Bordeaux
    12/2017 → 01/2021
  • Sport Club Corinthians Paulista
    01/2017 → 12/2017
  • Bordeaux
    08/2015 → 01/2017 2.0M €
  • Ponte Preta
    12/2014 → 08/2015
  • Avaí FC
    12/2012 → 12/2014
  • Gremio
    12/2011 → 12/2012
  • Ceara
    05/2011 → 12/2011
  • AE Tiradentes (CE)
    02/2011 → 05/2011
  • Ceara
    03/2010 → 02/2011
  • Quixadá FC (CE)
    01/2010 → 03/2010
  • Ceara
    08/2009 → 01/2010
  • Ferroviario AC
    01/2009 → 08/2009
  • Iraty Sport Club (PR)
    03/2008 → 01/2009
3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
2
Campeão Carioca
2024-2025, 2023-2024
2
Brazilian champion
2024, 2017
1
FIFA Club World Cup participant
2023
1
Brazilian cup winner
2022
1
Copa Libertadores winner
2021-2022
1
Russian cup winner
2021
1
Campeão Paulista
2016-2017