Tadeu Antonio Ferreira
#23

Tadeu Antonio Ferreira

Goias Esporte Clube Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 04/02/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K €
34
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 65 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
900Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.08
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Goiás EC 2019 - Nay
  • Ferroviária 2019 - 2019
  • Goiás EC 2019 - 2019
  • Ferroviária 2018 - 2019
  • Osasco Sporting 2018 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTadeu Antonio Ferreira
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh04/02/1992
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Goias Esporte Clube31/12/2019
  • Giá trị thị trường900K €
Trận đấu12
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu900
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền346
Chuyền chính xác233
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng7
Tranh chấp8
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng4
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Goiás EC
    12/2019 → Hiện tại 220K €
  • Ferroviária
    12/2019 → 12/2019
  • Goiás EC
    04/2019 → 12/2019
  • Ferroviária
    11/2018 → 04/2019
  • Osasco Sporting
    04/2018 → 11/2018
  • Ferroviária
    07/2016 → 04/2018
  • Ceara
    01/2016 → 07/2016
  • Coritiba Foot Ball Club B
    04/2015 → 01/2016
  • Maringá FC
    12/2014 → 04/2015
  • Coritiba Foot Ball Club B
    11/2013 → 12/2014
  • Junior Team Futebol (PR)
    05/2013 → 11/2013
  • Coritiba Foot Ball Club B
    04/2013 → 05/2013
  • Tupi FC
    01/2013 → 04/2013

Chưa có danh hiệu.