Ricardinho
#5

Ricardinho

Ferroviaria SP Brazilian Serie C
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 27/03/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
37
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
137Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ferroviária 2024 - Nay
  • Portuguesa 2023 - 2024
  • Gremio Novorizontino 2022 - 2023
  • Operario Ferroviario PR 2022 - 2022
  • Juventude 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủRicardinho
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh27/03/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Ferroviaria SP15/04/2024
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu11
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu137
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Ferroviária
    04/2024 → Hiện tại
  • Portuguesa
    12/2023 → 04/2024
  • Gremio Novorizontino
    12/2022 → 12/2023
  • Operario Ferroviario PR
    04/2022 → 12/2022
  • Juventude
    08/2021 → 04/2022
  • Sport Club do Recife
    08/2020 → 08/2021
  • Guarani SP
    12/2017 → 08/2020
  • Criciuma
    01/2016 → 12/2017
  • Parana PR
    05/2014 → 01/2016
  • Avaí FC
    04/2014 → 05/2014
  • Rio Branco SC
    12/2013 → 04/2014
  • Avaí FC
    12/2012 → 12/2013
  • Vila Nova
    12/2010 → 12/2012
  • Rio Branco EC (SP)
    12/2009 → 12/2010

Chưa có danh hiệu.